
Fredrik Aursnes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
912Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
912Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 56% | 1 | 0 | 6,01 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 159 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 62% | 0 | 0 | 6,84 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 302 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 55% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/166 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/94 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/87 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/164 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 61/63 | 2 | 4/6 | — | 7,19 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 1 | 4/7 | — | 5,92 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 5,81 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/69 | 2 | 5/9 | V | 5,91 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 2/6 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 16 | 150 nghìn € |
| 01/12/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/12/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/09/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 27 | 16,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 17,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2022 | Feyenoord | Benfica | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 09/08/2021 | Molde | Feyenoord | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2015 | Hodd | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | IL Hødd Youth | Hodd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh58
- Thể lực58