
Frederik Tingager
Hậu vệDEN
33Tuổi
198Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Frederik Tingager là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 9/13 | — | 7,03 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/70 | 3 | 8/9 | — | 8,26 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lech Poznan | T 3-0 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/73 | 1 | 7/8 | — | 8,69 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 5/8 | — | 7,40 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/64 | 0 | 6/9 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/03/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2019 | Eintracht Braunschweig | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Odense BK | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | Holbaek | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nordvest FC | Holbaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Brondby IF U19 | Nordvest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nordvest FC U19 | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Holbaek B I Youth | Nordvest FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực68