Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Tingager

Hậu vệDEN
33Tuổi
198Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Frederik Tingager là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Tingager · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-1900010077/8419/13—7,03
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1130000017/2002/3—6,63
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0901011067/7038/9—8,26
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-26000001/200/1—6,08
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-12500000—0——5,90
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-1290000015/1612/4—6,56
01/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 2-212000002/401/1—6,36
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Lech PoznanT 3-01201011063/7317/8—8,69
25/07/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFH 1-1900010057/6105/8—7,40
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Lech PoznanB 1-4900011051/6406/9—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20162250 nghìn €
11/08/201623100 nghìn €
11/12/201623250 nghìn €
26/03/201724300 nghìn €
20/06/201724350 nghìn €
17/12/201724400 nghìn €
18/06/201825450 nghìn €
30/12/201825350 nghìn €
07/06/201926350 nghìn €
21/12/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
30/07/202027500 nghìn €
22/12/202027500 nghìn €
03/06/202128500 nghìn €
27/12/202128500 nghìn €
19/06/202229400 nghìn €
21/12/202229400 nghìn €
25/06/202330400 nghìn €
20/12/202330450 nghìn €
09/06/202431350 nghìn €
08/12/202431400 nghìn €
15/06/202532300 nghìn €
14/12/202532250 nghìn €
24/05/202633150 nghìn €
01/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2019Eintracht BraunschweigAarhus AGFChuyển nhượng—
02/01/2018Odense BKEintracht BraunschweigHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2015HolbaekOdense BKChuyển nhượng—
30/06/2014Nordvest FCHolbaekChuyển nhượng—
31/12/2011Brondby IF U19Nordvest FCChuyển nhượng—
30/06/2010Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Nordvest FC U19Brondby IF U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Holbaek B I YouthNordvest FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com