
Frederik Grube là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 957 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 89% | 59% | 1 | 0 | 6,81 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 683/762 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/65 | 2 | 3/5 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 2 | 2/2 | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 92/98 | 0 | 1/4 | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 85/97 | 1 | 3/5 | V | 7,18 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/81 | 5 | 6/7 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 1 | 1/1 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 73/84 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 1 | 3/5 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực40