
Frederik Flex là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 12 | 1.105 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 53% | 3 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.105 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/583 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/61 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/102 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 3/6 | — | 4,98 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Parma U19 | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Parma Under 18 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Parma U20 | Parma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | HB Köge Youth | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy35
- Sức mạnh48
- Thể lực33