
Frederik Dietz là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 712 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 79% | 50% | 3 | 0 | 6,83 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/531 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/69 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 4 | 5/8 | — | 6,79 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/86 | 1 | 5/15 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/96 | 6 | — | — | 6,17 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 2 | 5/7 | V | 7,36 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/61 | 1 | 4/10 | V | 6,62 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 12/16 | — | 7,73 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/74 | 0 | 5/13 | — | 7,13 |
| 26/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 52/68 | 0 | 5/12 | V | 6,61 |
| 24/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 2/3 | V | 7,15 |
| 14/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/89 | 3 | 8/11 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực56