
Frederik Borsting là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 593 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,62 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/265 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/62 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/5 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 4/6 | — | 6,55 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/68 | 2 | 6/8 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 30/40 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 3/11 | — | 6,57 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 5/7 | V | 6,42 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/35 | 2 | 5/13 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vendsyssel | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Brann | Vendsyssel | Hết hạn mượn 0.0125M € | 12 nghìn € |
| 10/03/2022 | Aalborg | Brann | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực44