Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederico Venancio

Hậu vệPOR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Frederico Venancio là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederico Venancio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-1dự bị00000—0———
12/05/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaH 2-2900000161/6524/8V6,58
27/04/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1900120131/3825/6—7,22
19/04/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2dự bị00000—0———
04/04/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 2-4dự bị00000—0———
22/03/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 1-0100000—0——7,00
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Larne FCH 0-06400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/201320100 nghìn €
01/07/201320500 nghìn €
03/08/2014211,0 triệu €
16/02/2015221,2 triệu €
30/06/2015221,5 triệu €
23/02/2016231,8 triệu €
28/07/2016232,0 triệu €
21/02/2017242,0 triệu €
25/06/2017242,0 triệu €
31/10/2018252,0 triệu €
10/01/2019251,5 triệu €
06/06/2019261,0 triệu €
29/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
16/08/2020271,5 triệu €
07/10/2020271,5 triệu €
22/11/2020271,0 triệu €
07/01/2021271,0 triệu €
23/06/202128800 nghìn €
26/12/202128800 nghìn €
28/06/202229800 nghìn €
28/12/202229800 nghìn €
13/06/202330800 nghìn €
19/12/202330800 nghìn €
23/06/202431700 nghìn €
18/12/202431700 nghìn €
29/05/202532600 nghìn €
17/12/202532500 nghìn €
27/05/202633300 nghìn €
05/10/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Santa ClaraFree playerTrở lại—
17/07/2024EibarSanta ClaraChuyển nhượng—
05/07/2021Vitoria GuimaraesEibarChuyển nhượng—
29/06/2021CD LugoVitoria GuimaraesCho mượn—
03/10/2020Vitoria GuimaraesCD LugoChuyển nhượng—
06/07/2018Vitoria SetubalVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2018Sheffield WednesdayVitoria SetubalCho mượn—
14/08/2017Vitoria SetubalSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2012Vitória Setúbal FC U19Vitoria SetubalChuyển nhượng—
31/12/2011Benfica U19Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2010Vitória Setúbal FC U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Vitória Setúbal FC U15Vitória Setúbal FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Vitória de Setúbal FC YouthVitória Setúbal FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com