
Frédéric Veseli là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Livorno.
Tiểu sử Frédéric Veseli
Frédéric Veseli là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Livorno và có quốc tịch Albania, năm nay 33 tuổi. Cao 183 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Serie C với 617 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển đến Livorno từ SudTirol ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 53% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/293 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 4/8 | V | 6,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 4/10 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 4 | 5/7 | V | 8,10 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 5/9 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 16 | 75 nghìn € |
| 24/09/2010 | 17 | — |
| 18/03/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | — |
| 19/01/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/10/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/01/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SudTirol | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Egnatia | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2024 | Free player | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karagumruk | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2023 | Benevento | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Salernitana | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Mans | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Empoli | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Lugano | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Port Vale | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | Ipswich Town | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | Port Vale | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 28/07/2014 | Ipswich Town | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2014 | Bury | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Ipswich Town | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Manchester United | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Manchester City | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Manchester City U18 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Lausanne-Sport U16 | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực54