
Freddy Vargas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 397 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 397 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/11/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/04/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Maccabi Netanya | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Neftci Baku | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Maccabi Netanya | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng 0.175M € | 175 nghìn € |
| 06/07/2024 | Deportivo Metropolitano | Maccabi Netanya | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 29/06/2024 | Maccabi Bnei Reineh | Deportivo Metropolitano | Cho mượn | — |
| 19/09/2023 | Deportivo Metropolitano | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2022 | Deportivo Lara | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Dallas | Deportivo Lara | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Deportivo Lara | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Lara U20 | Deportivo Lara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực42