Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freddy Vargas

FC Neftci BakuTiền đạoVEN
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Freddy Vargas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7539710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 397 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freddy Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ EcuadorB 1-216000002/201/4V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20171875 nghìn €
20/05/201819100 nghìn €
23/09/201819100 nghìn €
15/11/201819150 nghìn €
02/05/201920250 nghìn €
04/08/201920250 nghìn €
10/11/201920250 nghìn €
31/03/202021250 nghìn €
19/12/202021250 nghìn €
15/04/202122400 nghìn €
08/07/202122400 nghìn €
08/11/202122400 nghìn €
05/06/202223400 nghìn €
30/10/202223400 nghìn €
18/07/202324400 nghìn €
21/12/202324500 nghìn €
16/06/202425600 nghìn €
29/12/202425600 nghìn €
12/06/202526600 nghìn €
22/12/202526600 nghìn €
17/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Maccabi NetanyaFC Neftci BakuHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2026FC Neftci BakuMaccabi NetanyaCho mượn—
14/07/2025Maccabi NetanyaFC Neftci BakuChuyển nhượng 0.175M €175 nghìn €
06/07/2024Deportivo MetropolitanoMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.46M €460 nghìn €
29/06/2024Maccabi Bnei ReinehDeportivo MetropolitanoCho mượn—
19/09/2023Deportivo MetropolitanoMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
07/06/2022Deportivo LaraDeportivo MetropolitanoChuyển nhượng—
30/12/2021FC DallasDeportivo LaraCho mượn—
14/01/2021Deportivo LaraFC DallasChuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo Lara U20Deportivo LaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy67
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com