Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freddy Oncoy

Atletico GrauTiền vệPER
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Freddy Oncoy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.

Tiểu sử Freddy Oncoy

Freddy Oncoy là tiền vệ của câu lạc bộ Atletico Grau, mang quốc tịch Peru và 26 tuổi. Anh cao 175 cm, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, anh có 17 trận ra sân với 958 phút thi đấu và điểm trung bình 5,94, trong đó 16 trận tại Liga 1 Peru và 1 trận tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 375 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
973Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1799730000082%46%306,29
Copa de la Liga——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/434 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/75 (46%)
Không chiến thắng / thua
18 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freddy Oncoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3900000129/3611/4—5,96
09/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 0-0900000260/7313/10V6,25
20/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-3780000030/3202/2V5,91
14/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1900000044/4924/6—6,36
07/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 2-4900000031/3702/7—5,47
02/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-0520000018/2000/1—7,02
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysB 0-1dự bị00000—0———
26/07/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 0-2dự bị00000—0———
19/07/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-1280000011/1222/2—6,50
30/05/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 1-0100000—0——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20191850 nghìn €
14/02/202019100 nghìn €
08/12/202020225 nghìn €
19/05/202120250 nghìn €
21/11/202121300 nghìn €
31/05/202221300 nghìn €
21/11/202222300 nghìn €
01/06/202322300 nghìn €
19/11/202323350 nghìn €
27/05/202423375 nghìn €
06/11/202424375 nghìn €
11/06/202524375 nghìn €
05/11/202525375 nghìn €
04/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com