Fred Ondoa Onambele là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 247 | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 64% | 31% | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/56 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 38 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 1/5 | — | 7,39 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 0/2 | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/5 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 55 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/11 | 4 | 5/10 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 2/7 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2026 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/09/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Troyes | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |