Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

frantisek kosa

MSK ZilinaTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

frantisek kosa là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10440621316777%40%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/175 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của frantisek kosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-34001004/50——6,34
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1740031433/4224/10—6,72
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-327001109/1001/5—6,68
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-115102105/600/1—6,52
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-120000003/300/2—6,49
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1760022123/2613/7—6,72
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-3651232223/3314/7—9,42
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-3780040424/3223/6—6,93
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-032010024/802/5—6,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-36910000—0——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20241825 nghìn €
06/06/20241850 nghìn €
26/09/202418100 nghìn €
26/12/202418125 nghìn €
10/03/202519150 nghìn €
19/06/202519150 nghìn €
18/09/202519200 nghìn €
18/12/202519225 nghìn €
17/05/202620275 nghìn €
10/09/202620600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com