
frantisek kosa là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo MSK Zilina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 406 | 2 | 1 | 3 | 16 | 7 | 77% | 40% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/175 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 33/42 | 2 | 4/10 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/26 | 1 | 3/7 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | T 4-3 | 65 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 23/33 | 1 | 4/7 | — | 9,42 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 24/32 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 1-0 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
| 10/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.