
František Čech là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
861Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 771 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 91% | 46% | 1 | 1 | 6,60 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/499 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/66 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 4/10 | V | 6,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/73 | 1 | 1/3 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/74 | 2 | 4/8 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 3 | 6/10 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | Đ | 5,00 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/100 | 4 | 6/12 | V | 6,87 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/60 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/03/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2019 | TJ Jiskra Usti nad Orlici | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 05/09/2018 | FC Hradec Králové | TJ Jiskra Usti nad Orlici | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympia Hradec Kralove U19 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực53