
Frans Putros là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Công an Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 62% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,40 |
| Siêu cúp Quốc gia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Lion City Sailors | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gamba Osaka | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 3 | 5/8 | — | 6,12 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Adelaide United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 3 | 4/7 | — | 6,28 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/01/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Persib Bandung | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Port FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Viborg | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Hobro | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Fredericia | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Free player | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Silkeborg | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2013 | Aarhus AGF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Silkeborg | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Aarhus AGF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực51