Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frans Kratzig

Red Bull SalzburgHậu vệGER
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Frans Kratzig là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—532621014392%62%007,52
Austrian Cup2026-2027—22710000095%—00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10100000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/151 (92%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/42 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frans Kratzig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0900010138/4425/7—6,63
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-040011012/1200/1—7,15
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0100000—0——6,50
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 3-0681111235/3724/5—8,88
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Pafos FCH 3-34000002/30——5,89
09/08/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACH 1-1900011449/5207/11—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20221950 nghìn €
05/10/202219100 nghìn €
29/12/202219100 nghìn €
28/06/202320150 nghìn €
17/10/2023201,5 triệu €
13/12/2023201,5 triệu €
10/03/2024212,0 triệu €
20/05/2024212,0 triệu €
19/12/2024211,5 triệu €
26/03/2025222,0 triệu €
04/06/2025223,5 triệu €
21/12/2025222,8 triệu €
25/05/2026232,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025FC Bayern MunichRed Bull SalzburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/05/20251. FC Heidenheim 1846FC Bayern MunichCho mượn—
02/01/2025FC Bayern Munich1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
01/01/2025VfB StuttgartFC Bayern MunichCho mượn—
30/06/2024FC Bayern MunichVfB StuttgartChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024Austria ViennaFC Bayern MunichCho mượn—
05/02/2024FC Bayern MunichAustria ViennaChuyển nhượng—
05/10/2023Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2022Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2020Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/20171.FC Nürnberg YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Post-SV Nürnberg Jugend1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com