
Frankie Maguire là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 62% | 33% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/24 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/8 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/6 | V | 6,07 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Rotherham United | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Truro City | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Brackley Town | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boston United | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield United U21 | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Chorley FC | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Sheffield United U21 | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Chester FC | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Sheffield United U21 | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Bradford (Park Avenue) | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 02/12/2021 | Sheffield United U21 | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |