
Frank Ronstadt
Hậu vệGER
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Frank Ronstadt là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 5,98 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,99 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 3 | 8/14 | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | Đ | 5,50 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/03/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/10/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | FC Viktoria Köln | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | 1. FC Kaiserslautern | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | SV Darmstadt 98 | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Würzburger Kickers | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Werder Bremen II | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV II | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC St. Pauli Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực33