Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Fabra

35Tuổi
174Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Frank Fabra là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
23Đá chính
1.794Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1794Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—18131.25800411478%58%206,86
Copa Libertadores2026—664460005285%30%106,45
Cúp Colombia2026—549010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.258 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/530 (78%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
35/87 (40%)
Chuyền dài chính xác
34/77 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
19
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/103 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 37
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
245
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/171 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/39 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frank Fabra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasB 0-2900000433/4035/7—6,57
12/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 2-1900111339/4414/4—7,96
06/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 0-1450010323/3024/8—6,74
31/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-1840100133/3611/4—7,08
23/08/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoB 0-1450011126/3002/3—6,80
27/05/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataB 0-1820000112/2112/9—5,80
21/05/2026Copa Libertadores@ Cusco FCT 3-2890011213/1602/6—6,21
08/05/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-3500000—0——6,10
04/05/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasB 1-2900100539/4724/6V7,22
01/05/2026Copa Libertadoresvs Cusco FCT 1-0900020349/5413/9V7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2016: 1,6 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201220250 nghìn €
05/02/2016241,6 triệu €
07/08/2016251,6 triệu €
12/02/2017253,5 triệu €
08/10/2017264,5 triệu €
07/05/2018276,0 triệu €
17/12/2018274,5 triệu €
05/08/2019284,0 triệu €
04/12/2019284,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
07/02/2021292,2 triệu €
10/06/2021302,2 triệu €
19/10/2021301,5 triệu €
23/05/2022311,5 triệu €
25/10/2022311,5 triệu €
03/07/2023321,2 triệu €
18/12/2023321,0 triệu €
10/03/202433700 nghìn €
11/06/202433500 nghìn €
29/09/202433300 nghìn €
12/12/202433250 nghìn €
01/06/202534200 nghìn €
16/12/202534100 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com