Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Castaneda

Llaneros FCTiền đạoCOL
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Frank Castaneda là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
718Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—12864620013679%47%106,66
Cúp Colombia2026—437200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/171 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frank Castaneda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-324001102/20——6,49
19/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeT 1-023001101/201/2—6,68
10/10/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1890011216/2002/5—6,85
05/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliB 1-2600000011/1411/2—6,13
27/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 1-2720031227/2915/7—6,69
21/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 2-075101102/824/6V7,63
13/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 2-3230010010/1000/2—6,64
08/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaB 1-2700030116/2101/5—6,14
31/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 1-2740000019/2401/2—5,97
28/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-245000009/1302/4—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201823100 nghìn €
29/12/201824150 nghìn €
24/06/201924150 nghìn €
14/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
10/08/202026550 nghìn €
14/12/202026700 nghìn €
23/05/2021261,0 triệu €
17/10/2021271,2 triệu €
24/12/2021271,2 triệu €
06/04/202227900 nghìn €
13/06/202227900 nghìn €
22/01/202328800 nghìn €
08/06/202328600 nghìn €
05/10/202329500 nghìn €
28/12/202329400 nghìn €
04/03/202429550 nghìn €
10/06/202429450 nghìn €
09/12/202430500 nghìn €
19/06/202530700 nghìn €
16/12/202531550 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Cucuta DeportivoLlaneros FCChuyển nhượng—
29/01/2026CA BanfieldCucuta DeportivoChuyển nhượng—
09/07/2025Atletico BucaramangaCA BanfieldChuyển nhượng—
05/07/2024Independiente Santa FeAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/12/2023Radomiak RadomIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
21/02/2023Buriram UnitedRadomiak RadomChuyển nhượng—
17/06/2022Warta PoznanBuriram UnitedChuyển nhượng—
10/02/2022Sheriff TiraspolWarta PoznanChuyển nhượng—
31/12/2019FK SenicaSheriff TiraspolChuyển nhượng—
17/07/2018OrsomarsoFK SenicaChuyển nhượng—
29/06/2018FK SenicaOrsomarsoCho mượn—
18/01/2018OrsomarsoFK SenicaChuyển nhượng—
30/06/2016Caracas FCOrsomarsoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com