Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Vázquez

BelgranoTiền vệARG
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Franco Vázquez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.

Tiểu sử Franco Vázquez

Franco Vázquez là tiền vệ 37 tuổi của Belgrano, quốc tịch Argentina, sinh ngày 22/02/1989. Mùa 2026, cầu thủ có 32 trận với 2255 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,49. Trong đó có 29 trận tại VĐQG Argentina và 3 trận tại Copa Argentina. Cao 187 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 18,0 triệu € (2017), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
27Đá chính
2.334Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
14/48Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30242.109303431282%51%816,67
Copa Argentina2026—332250005290%46%004,71

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.109 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/43
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
24/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/62
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
899/1093 (82%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
84/118 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
21
Phá bóng
16
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
160/310 (51%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
136 / 134
Bị tước bóng
44
Mất quyền kiểm soát
350
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
62

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/125 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Vázquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 0-3790010230/36112/17V6,58
12/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-0901022236/4137/13—8,20
05/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 1-0780000031/3802/7V6,25
21/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1660031044/5324/10—6,36
14/09/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900021164/78310/15—6,76
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-1730010135/3724/13—6,40
30/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0900052142/5329/16V6,42
24/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 1-2800031151/6111/5—6,42
20/08/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 0-1900042146/5103/5—6,94
16/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-0900010233/38413/18—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 2,4 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 9,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/200920300 nghìn €
04/05/201021300 nghìn €
22/12/2011222,4 triệu €
10/01/2012224,5 triệu €
07/06/2012234,5 triệu €
26/08/2012233,0 triệu €
10/01/2013232,5 triệu €
13/06/2013242,0 triệu €
28/01/2014241,5 triệu €
14/07/2014252,0 triệu €
06/01/2015254,5 triệu €
19/03/2015267,5 triệu €
30/06/2015269,5 triệu €
03/01/20162610,0 triệu €
31/03/20162713,0 triệu €
14/07/20162715,0 triệu €
26/10/20162718,0 triệu €
23/01/20172718,0 triệu €
04/06/20172818,0 triệu €
31/12/20172812,0 triệu €
29/05/2018297,5 triệu €
30/10/20182910,0 triệu €
20/12/20182914,0 triệu €
10/06/20193015,0 triệu €
19/12/20193012,0 triệu €
07/04/2020319,5 triệu €
07/10/2020316,0 triệu €
04/01/2021315,0 triệu €
09/06/2021324,0 triệu €
28/12/2021323,0 triệu €
05/06/2022333,0 triệu €
21/12/2022332,4 triệu €
11/06/2023342,0 triệu €
10/10/2023341,5 triệu €
26/12/2023341,0 triệu €
02/06/2024351,0 triệu €
22/12/2024351,0 triệu €
01/06/202536750 nghìn €
22/12/202536750 nghìn €
21/05/202637600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com