Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Torgnascioli

36Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Franco Torgnascioli là thủ môn 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
3.009Phút
39Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—22221.929000——00—
Copa Sudamericana2026—12121.080393757%83%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.929 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/288 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/181 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Torgnascioli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-09020023/2800/1—7,01
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-39040116/290——5,87
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-09021011/130——6,86
11/09/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 0-2908006/280——6,78
20/08/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreT 2-19020218/270——6,54
13/08/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 1-09030019/2901/1—6,97
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2905027/200——6,86
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1904129/1802/2—7,34
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-09030018/250——7,06
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-29010314/200——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/20122275 nghìn €
19/02/201423125 nghìn €
14/08/201423150 nghìn €
11/02/201524200 nghìn €
13/08/2015241,0 triệu €
16/08/201726700 nghìn €
31/12/201727500 nghìn €
29/05/201827400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
17/12/202030400 nghìn €
21/10/202131600 nghìn €
27/03/202231600 nghìn €
15/06/202231450 nghìn €
14/11/202232450 nghìn €
03/04/202332450 nghìn €
19/07/202332450 nghìn €
12/12/202333450 nghìn €
12/06/202433450 nghìn €
11/11/202434400 nghìn €
15/04/202534300 nghìn €
29/06/202534250 nghìn €
25/09/202535125 nghìn €
17/12/202535100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com