Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Torgnascioli

36Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Franco Torgnascioli là thủ môn 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Tiểu sử Franco Torgnascioli

Franco Torgnascioli là thủ môn người Uruguay, 36 tuổi, thi đấu cho Montevideo City Torque. Cầu thủ cao 186 cm và nặng 78 kg. Trong mùa 2026, Torgnascioli ra sân 34 trận với tổng 3009 phút, có 39 cứu thua và điểm trung bình 2,37. Ở Primera División Uruguay có 22 trận, còn tại Copa Sudamericana có 12 trận và 39 cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2015), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
35Đá chính
3.099Phút
39Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—23232.019000——10—
Copa Sudamericana2026—12121.080393757%83%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.019 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/288 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/181 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Torgnascioli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-09020023/2800/1—7,01
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-39040116/290——5,87
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-09021011/130——6,86
11/09/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 0-2908006/280——6,78
20/08/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreT 2-19020218/270——6,54
13/08/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 1-09030019/2901/1—6,97
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2905027/200——6,86
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1904129/1802/2—7,34
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-09030018/250——7,06
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-29010314/200——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/20122275 nghìn €
19/02/201423125 nghìn €
14/08/201423150 nghìn €
11/02/201524200 nghìn €
13/08/2015241,0 triệu €
16/08/201726700 nghìn €
31/12/201727500 nghìn €
29/05/201827400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
17/12/202030400 nghìn €
21/10/202131600 nghìn €
27/03/202231600 nghìn €
15/06/202231450 nghìn €
14/11/202232450 nghìn €
03/04/202332450 nghìn €
19/07/202332450 nghìn €
12/12/202333450 nghìn €
12/06/202433450 nghìn €
11/11/202434400 nghìn €
15/04/202534300 nghìn €
29/06/202534250 nghìn €
25/09/202535125 nghìn €
17/12/202535100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com