
Franco Quinteros
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Franco Quinteros là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Estudiantes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.905Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
952Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 21 | 1.905 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 5,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.905 phút · điểm TB 5,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 3-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | Free player | Estudiantes de Caseros | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Banfield | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Sarmiento Junin | Banfield | Cho mượn | — |
| 08/06/2022 | Banfield | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atletico Banfield II | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh52
- Thể lực41