
Franco Petroli
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Franco Petroli là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 0 | 72% | — | 0 | 0 | 7,16 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/68 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 3,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | River Plate | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.344081M € | 344 nghìn € |
| 30/12/2023 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | River Plate | Cho mượn | — |
| 04/06/2023 | River Plate | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 167
- Chỉ số 254
- Chỉ số 462
- Chỉ số 373