
Franco Paredes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 6 | 455 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 73% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/182 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/53 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 8/14 | V | 6,31 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/33 | 2 | 6/7 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 3 | 7/10 | V | 6,17 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 4 | 7/7 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/2 | — | 7,48 |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 8/11 | V | 6,66 |
| 18/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | CA Independiente | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | River Plate | CA Independiente | Hết hạn mượn 0.482525M € | 482 nghìn € |
| 30/12/2024 | Sarmiento Junin | River Plate | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | River Plate | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Racing Club Montevideo | River Plate | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | River Plate | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Defensa Y Justicia | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | River PlateU21 | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh76
- Thể lực60