
Franco Nicolas Torres là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.194Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
28/70Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 26 | 2.194 | 9 | 2 | 5 | 70 | 28 | 64% | 52% | 6 | 1 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.194 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 28/70
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 42
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 28/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 3/89
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/13/14
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/587 (64%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 35/106 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/74 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 161/304 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 151 / 115
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 478
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 89
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 14/20 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/18 | 2 | 8/12 | — | 6,25 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/19 | 0 | 11/13 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 20/29 | 2 | 11/18 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/31 | 0 | 9/16 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/9 | Đ | 5,47 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 23/31 | 1 | 5/11 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/18 | 1 | 6/16 | V | 7,16 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 82 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13/20 | 1 | 4/7 | — | 9,00 |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | H 2-2 | 89 | 0 | 2 | 4 | 0 | 4 | 16/21 | 2 | 9/16 | — | 8,60 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực41