
Franco Nahuel Watson
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Franco Nahuel Watson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.
Tiểu sử Franco Nahuel Watson
Franco Nahuel Watson là tiền vệ quốc tịch Argentina, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Club Atlético Lanús. Chiều cao 177 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026, Franco Nahuel Watson có 25 trận ra sân, 1000 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, mức cao nhất 1,0 triệu € năm 2023, hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 29/06/2025, cầu thủ được cho mượn từ CA Huracan đến Club Atlético Lanús.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.000Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1000Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 11 | 807 | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 86% | 44% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 36% | 0 | 0 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 16% | 1 | 0 | 7,88 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/368 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/98 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 2/7 | — | 6,93 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/37 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/38 | 1 | 6/11 | — | 6,08 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/22 | 1 | 2/6 | — | 6,96 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | CA Huracan | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Club Atlético Lanús | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Instituto de Córdoba | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 1.503464M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Instituto ACC II | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực36