
Franco Leys là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 8 | 8 | 604 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/349 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 5 | 6/11 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/69 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 3/6 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 4 | 6/8 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 3/6 | — | 6,95 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 0/3 | V | 6,07 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 2 | 4/5 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | America de Cali | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Patronato Parana | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Temperley | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Sarmiento Junin | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Colon de Santa Fe | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Atlético Colón II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực51