
Franco Frias là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cobresal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
1.146Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 4 | 550 | 4 | 0 | 0 | 25 | 10 | 80% | 37% | 1 | 0 | 6,63 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 355 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 241 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/136 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/62 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/74 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/9 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 0/4 | — | 7,43 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 22 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 7,45 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | CA Rosario Central | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sarmiento Junin | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | CA Rosario Central | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Union Espanola | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | CA Rosario Central | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA Barracas Central | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | CA Rosario Central | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh28
- Thể lực38