Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Fragapane

Club Atlético UniónTiền đạoARG
33Tuổi
167Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Franco Fragapane là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—731950004286%40%106,37
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/83 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Fragapane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Copa Argentinavs CA IndependienteB 0-2dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 0-25000015/600/3V5,96
10/05/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysB 2-39000015/500/1—5,95
12/04/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-0dự bị00000—0———
31/03/2026Copa Argentinavs Agropecuario de Carlos CasaresT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20162350 nghìn €
12/02/20172450 nghìn €
08/10/201724250 nghìn €
07/05/2018251,0 triệu €
17/12/2018251,2 triệu €
05/08/2019262,0 triệu €
04/12/2019262,8 triệu €
07/04/2020272,2 triệu €
08/09/2020271,5 triệu €
07/02/2021281,7 triệu €
08/07/2021282,0 triệu €
08/11/2021282,5 triệu €
17/08/2022292,5 triệu €
07/11/2022292,0 triệu €
21/08/2023302,0 triệu €
17/12/2023302,0 triệu €
12/06/2024312,0 triệu €
11/12/2024311,5 triệu €
01/04/2025321,3 triệu €
01/06/2025321,0 triệu €
16/12/202532900 nghìn €
21/05/202633450 nghìn €
16/09/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2025Minnesota United FCClub Atlético UniónChuyển nhượng—
18/05/2021Talleres CordobaMinnesota United FCHết hạn mượn 1.636363M €1,6 triệu €
04/11/2020FortalezaTalleres CordobaCho mượn—
11/08/2020Talleres CordobaFortalezaChuyển nhượng—
30/06/2019Club Atlético UniónTalleres CordobaChuyển nhượng—
24/08/2017Arsenal de SarandiClub Atlético UniónChuyển nhượng—
07/07/2016Boca Juniors ReservesArsenal de SarandiChuyển nhượng—
29/06/2016Celta Vigo BBoca Juniors ReservesCho mượn—
06/08/2015Boca Juniors ReservesCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2015Elche IlicitanoBoca Juniors ReservesCho mượn—
11/07/2014Boca Juniors ReservesElche IlicitanoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com