
Franco·Costa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Flandria.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 1 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/12/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/09/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/07/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Free Player | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2025 | Rodos FC | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2025 | Club Sportivo 2 de Mayo | Rodos FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Ilioupoli | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Delfin SC | Ilioupoli | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | General Caballero JLM | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | FC Nacional Asuncion | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sol de America | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | FC Nacional Asuncion | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | San Martin Tucuman | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/08/2017 | Flandria | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2017 | Arsenal de Sarandi | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2015 | Tristan Suarez | Arsenal de Sarandi | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Arsenal de Sarandi | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Flandria | Arsenal de Sarandi | Cho mượn | — |
| 28/07/2014 | Arsenal de Sarandi | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Club Luján | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |