
Franco caballero là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 17 | 8 | 729 | 4 | 0 | 0 | 30 | 13 | 74% | 41% | 2 | 0 | 6,75 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 0 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/97 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/73 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/8 | — | 6,36 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 20/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 1-4 | 42 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,35 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 4/9 | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 6/9 | 0 | 3/9 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/09/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.