Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Baldassarra

Kauno ZalgirisTiền vệARG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Franco Baldassarra là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11560001040%64%006,27
Lithuanian Cup2026—2218010000——00—
Lithuanian A Lyga ——18516420000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/10 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · 18 trận ra sân, 164 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Baldassarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-456001004/1059/14—6,27
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-034000005/1116/9—6,94
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3900000021/2577/10V6,25
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-26600000—0——6,00
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-59000000—0——5,90
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-09000000—0——6,50
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-09000000—0——6,90
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-29000000—0——5,60
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202021150 nghìn €
07/02/202122325 nghìn €
10/06/202122550 nghìn €
19/10/202123550 nghìn €
23/05/202223500 nghìn €
05/09/202223300 nghìn €
25/10/202224250 nghìn €
03/07/202324500 nghìn €
19/12/202325500 nghìn €
29/05/202425450 nghìn €
12/12/202426350 nghìn €
01/06/202526250 nghìn €
23/09/202526400 nghìn €
16/12/202527350 nghìn €
10/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com