
Franck Rivollier
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Franck Rivollier là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 65% | 41% | 0 | 0 | 6,41 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 201 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 7/13 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/10 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | — |
| 21/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/07/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Spartak Varna | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Hapoel Afula | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Olympic Charleroi | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Stade Rennais FC | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stade Briochin | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Stade Rennais FC | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lyon U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Troyes U17 | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |