
Franck Kanouté là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 514 | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 84% | 50% | 3 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/284 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/48 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | Đ | 5,12 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 46/54 | 1 | 3/10 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 7/15 | V | 6,34 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 6/10 | — | 6,63 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 49/60 | 0 | 4/6 | — | 7,18 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 33/44 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 29/06/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Free Player | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2024 | Partizan Belgrade | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | Cercle Brugge | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2023 | Sochaux | Cercle Brugge | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Cercle Brugge | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Pescara | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Cosenza Calcio 1914 | Pescara | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Pescara | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ascoli | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Pescara | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Juventus Primavera | Pescara | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/11/2015 | — | Juventus Primavera | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh61
- Thể lực57