Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franck Honorat

Borussia MonchengladbachTiền đạoFRA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Franck Honorat là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—432380024278%47%006,48
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10270010086%—007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/80 (78%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franck Honorat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 3-4760000214/1812/7—5,35
12/09/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 0-5670010012/1714/5—6,06
05/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergB 3-4690210323/3102/4—7,31
29/08/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-3260022614/1400/1—7,20
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV Schott MainzT 5-0270100120/230——7,41
16/05/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 4-023000007/801/1—6,69
09/05/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 1-3450000010/1211/3—6,33
03/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundT 1-0900000323/3122/3—7,86
25/04/2026Bundesliga@ VfL WolfsburgH 0-0770000221/3322/4—6,21
20/04/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05H 1-124000001/301/3—6,40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com