
Francisco Rivera
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Francisco Rivera là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,05 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 5 | 2 | 331 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 2,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 331 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 5-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 7-0 | 75 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,80 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | T 4-0 | 89 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,20 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/11/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 11/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/11/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 425 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Madura United | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KF Llapi | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mineros de Zacatecas | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Queretaro FC | Mineros de Zacatecas | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2020 | Atlante FC | Queretaro FC | Hết hạn mượn | — |
| 02/01/2020 | Monagas SC | Atlante FC | Hết hạn mượn | — |
| 07/07/2019 | Mineros de Zacatecas | Monagas SC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Alebrijes de Oaxaca | Mineros de Zacatecas | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | CF América II | Alebrijes de Oaxaca | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2016 | Veracruz | CF América II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CF América II | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF América U19 | CF América II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF América II | CF América U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | San Luis FC U20 (- 2013) | CF América II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | San Luis FC U17 | San Luis FC U20 (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật60
- Tư duy70
- Sức mạnh29
- Thể lực43