
Francisco Ramos
Tiền vệPOR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Francisco Ramos là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 4/4 | V | 6,40 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | V | 5,80 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/28 | 3 | 3/9 | — | 6,28 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 4/8 | — | 6,74 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/10/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Pacos de Ferreira | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2025 | Radomiak Radom | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Nacional da Madeira | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Vitoria Guimaraes | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Santa Clara | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Vitoria Guimaraes | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | GD Chaves | Porto B | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Porto B | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Varzim SC Camadas Jovens | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh47
- Thể lực42