
Francisco Perruzzi
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Francisco Perruzzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 4 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | V | 6,07 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | V | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 5,77 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 3 | 4/8 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/3 | — | 5,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | San Lorenzo | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Panserraikos | San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 03/08/2024 | San Lorenzo | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA San Lorenzo de Almagro II | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực42