
Francisco Ortega là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 4 | 403 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/216 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 1 | 2/3 | — | 7,23 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 5/7 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 3/8 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 0 | 1/4 | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 6 | 12/20 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/05/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 4,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 20/09/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Olympiacos Piraeus | River Plate | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 26/08/2023 | Velez Sarsfield | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực47