
Francisco Manzanara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Alcorcon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 7/7 | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 1/2 | V | 5,67 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Debreceni VSC | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Racing de Ferrol | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Numancia | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Levante | Numancia | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/07/2020 | Ponferradina | Levante | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Levante | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Atletico de Madrid B | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Jumilla (- 2019) | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Atletico de Madrid B | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Madrid C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Valencia U19 | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực48