
Francisco González Metilli
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Francisco González Metilli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Tiểu sử Francisco González Metilli
Francisco González Metilli là tiền vệ người Argentina, thi đấu cho câu lạc bộ Belgrano ở tuổi 29. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận, 1246 phút thi đấu, 5 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,92. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,2 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 05/01/2024, khi hết hạn cho mượn từ Argentinos Juniors đến Belgrano, với phí 1,7 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
14Đá chính
1.257Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 12 | 1.077 | 4 | 0 | 1 | 25 | 8 | 80% | 51% | 0 | 0 | 6,86 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 81% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.077 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/506 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/38 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/105 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/64 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 5,81 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 2/4 | — | 6,93 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/63 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/33 | 1 | 5/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 725 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2024 | Argentinos Juniors | Belgrano | Hết hạn mượn 1.732296M € | 1,7 triệu € |
| 30/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Argentinos Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Atletico Tigre | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Argentinos Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Club Atlético Estudiantes | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Argentinos Juniors | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Deportivo Santamarina | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ramón Santamarina U20 | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực53