Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Fydriszewski

33Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Francisco Fydriszewski là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
1.749Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
16/44Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—15141.219202351473%40%506,66
Copa Libertadores2026—664402009271%31%206,79
Cúp Colombia2026—339000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.219 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/35
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/219 (73%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/152 (40%)
Không chiến thắng / thua
41 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 52
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/74 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/54 (31%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Fydriszewski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 0-064001117/1124/7Đ6,07
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-128002017/812/7—6,47
11/10/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-231102104/622/3—7,60
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3dự bị00000—0———
27/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-063005304/902/3—6,85
21/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 4-160102209/1103/7V7,03
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-145000013/900/4V6,12
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-325000014/50——6,49
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-159000016/1401/3—6,07
27/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201521200 nghìn €
13/07/20152250 nghìn €
05/02/20162250 nghìn €
07/08/20162350 nghìn €
31/12/201724200 nghìn €
29/05/201825200 nghìn €
17/12/201825400 nghìn €
05/08/201926600 nghìn €
06/12/201926600 nghìn €
29/06/202128800 nghìn €
29/12/202128600 nghìn €
19/06/202229800 nghìn €
29/12/202229800 nghìn €
13/07/202330700 nghìn €
04/12/2023301,0 triệu €
05/06/2024311,2 triệu €
12/12/202431700 nghìn €
06/04/202531500 nghìn €
19/06/202532450 nghìn €
04/12/202532450 nghìn €
03/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Dep.Independiente MedellinAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
07/01/2025San LorenzoDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
08/08/2024Barcelona SC(ECU)San LorenzoChuyển nhượng—
27/01/2023Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)Hết hạn mượn 0.32M €320 nghìn €
26/01/2021Club Atlético Newell's Old BoysSociedad Deportiva AucasHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/12/2020LDU de PortoviejoClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
15/01/2020Club Atlético Newell's Old BoysLDU de PortoviejoChuyển nhượng—
30/12/2019CSD AntofagastaClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
12/08/2019Club Atlético Newell's Old BoysCSD AntofagastaChuyển nhượng—
29/06/2018CD LugoClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
18/08/2017Club Atlético Newell's Old BoysCD LugoChuyển nhượng—
29/06/2017Argentinos JuniorsClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
25/07/2016Club Atlético Newell's Old BoysArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
29/06/2016Villa DalmineClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
30/06/2015Club Atlético Newell's Old BoysVilla DalmineChuyển nhượng—
30/06/2014Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com