Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa

Waldhof MannheimTiền đạoPOR
2000Năm sinh
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa là tiền đạo sinh năm 2000 quốc tịch POR, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—712261017656%38%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/57 (56%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/50 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenB 1-228000027/1002/6—6,54
26/10/2026Hạng 3 Đứcvs Trẻ TSG HoffenheimT 4-14010011/100/1V6,65
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-245002217/1313/12—6,30
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-345000004/815/11—6,20
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-164001006/1115/10—6,25
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-028103303/804/7—7,20
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-212001104/600/3—6,30
16/05/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtB 1-5240010111/1113/7—6,56
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenB 0-230001002/400/5—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202323400 nghìn €
25/03/202423600 nghìn €
23/06/202424800 nghìn €
12/12/202424800 nghìn €
23/06/202525800 nghìn €
09/10/202525600 nghìn €
22/12/202525450 nghìn €
28/05/202626400 nghìn €
08/10/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com