
Francisco Calvo
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Francisco Calvo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Nacional Montevideo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.422Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 53% | 0 | 0 | 7,15 |
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 12 | 12 | 1.072 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 17 | 2 | 83% | 48% | 3 | 0 | 7,18 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/263 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.072 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/507 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/80 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/93 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/144 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 0 | 0/1 | — | 7,71 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 66/70 | 1 | 6/9 | — | 8,60 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/89 | 2 | 5/9 | — | 7,10 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 0 | 3/7 | — | 5,19 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/65 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 5/7 | V | 5,82 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/37 | 1 | 2/4 | — | 8,23 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 53/56 | 1 | 9/12 | — | 7,67 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/54 | 2 | 7/14 | V | 6,63 |