
Francisco Arancibia
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Francisco Arancibia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
1.847Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 21 | 1.769 | 6 | 0 | 6 | 19 | 9 | 77% | 47% | 3 | 0 | 7,09 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.769 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 17
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 47/94
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/280 (77%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 17/48 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/217 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 97
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/13 | 1 | 2/7 | — | 7,22 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 18/22 | 0 | 2/10 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 19/22 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 5/13 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 14/19 | 1 | 9/12 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 4/10 | — | 6,78 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/6 | V | 6,11 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 87 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 4/9 | — | 8,88 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/13 | — | 6,44 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/11 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |