
Francis Uzoho là thủ môn 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 5,56 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | T 1-0 | 90 | 6 | 3 | 1 | 7/18 | 0 | — | V | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/07/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 05/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/01/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Omonia Nicosia FC | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | APOEL Nicosia | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | RC Deportivo | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2020 | Omonia Nicosia FC | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | RC Deportivo | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Anorthosis Famagusta FC | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | RC Deportivo | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Elche CF | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 23/08/2018 | RC Deportivo | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Deportivo Fabril | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASPIRE Football Dreams | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Campos Football Academy | ASPIRE Football Dreams | Chuyển nhượng | — |