
Francesco zallu là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 669 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/242 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/27 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/38 | 3 | 4/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 5/9 | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/6 | — | 5,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/51 | 3 | 4/7 | — | 5,40 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/5 | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.