Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Vicari

BariHậu vệITA
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Francesco Vicari là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Vicari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-010000001/10——7,01
01/05/2026Serie B@ ModenaB 1-2901011030/4205/8—6,85
25/04/2026Serie Bvs PalermoH 1-1900000012/1911/2—6,38
19/04/2026Serie B@ PadovaB 0-1900000130/3315/8—7,19
13/04/2026Serie Bvs CarrareseT 2-0900000017/2023/7—7,38
06/04/2026Serie Bvs PescaraB 1-3790000020/2313/4—6,46
23/03/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 0-312000004/501/1—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,1 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20121850 nghìn €
24/02/20131875 nghìn €
09/04/20131875 nghìn €
28/01/201419250 nghìn €
14/07/201419500 nghìn €
03/02/201520450 nghìn €
18/06/201520450 nghìn €
27/12/201521450 nghìn €
12/06/201621400 nghìn €
18/12/201622500 nghìn €
08/06/2017221,0 triệu €
28/12/2017231,5 triệu €
06/06/2018232,0 triệu €
19/12/2018244,0 triệu €
05/06/2019245,0 triệu €
11/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
24/08/2020264,0 triệu €
21/02/2021264,0 triệu €
23/06/2021263,2 triệu €
28/12/2021272,5 triệu €
05/06/2022272,0 triệu €
21/12/2022282,0 triệu €
19/03/2023282,5 triệu €
11/06/2023282,5 triệu €
26/12/2023292,2 triệu €
02/06/2024291,5 triệu €
14/10/2024301,1 triệu €
22/12/2024301,1 triệu €
01/06/202530800 nghìn €
10/12/202531500 nghìn €
03/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026A.C. Reggiana 1919BariCho mượn—
25/01/2026BariA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
08/07/2022SpalBariHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
10/08/2016NovaraSpalHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/06/2013Novara PrimaveraNovaraChuyển nhượng—
14/07/2012Taranto PrimaveraNovara PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com