Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Ruberto

FC SionThủ mônSUI
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Francesco Ruberto là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—110000——00—
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Ruberto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1dự bị000—0———
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-0dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-2dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-1dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4dự bị000—0———
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20132050 nghìn €
11/09/20142150 nghìn €
17/06/201522100 nghìn €
17/12/201522100 nghìn €
15/07/201623300 nghìn €
19/12/201623300 nghìn €
11/07/201724300 nghìn €
28/09/201724500 nghìn €
07/01/201824600 nghìn €
23/04/201825400 nghìn €
11/07/201825200 nghìn €
20/01/201925200 nghìn €
14/04/201926200 nghìn €
03/06/201926200 nghìn €
25/01/202127100 nghìn €
02/01/202228150 nghìn €
07/06/202229300 nghìn €
28/12/202229300 nghìn €
06/06/202330300 nghìn €
26/12/202330200 nghìn €
05/06/202431300 nghìn €
15/12/202431175 nghìn €
22/06/20253250 nghìn €
28/12/20253250 nghìn €
01/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025VizelaFC SionChuyển nhượng—
30/06/2023SchaffhausenVizelaChuyển nhượng—
16/07/2021Free PlayerSchaffhausenChuyển nhượng—
14/02/2021Septemvri SimitliFree PlayerTrở lại—
28/01/2021Pirin BlagoevgradSeptemvri SimitliChuyển nhượng—
03/03/2020Free PlayerPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2019ThunFree PlayerTrở lại—
30/06/2013FC Thun U21ThunChuyển nhượng—
30/06/2012FC BernFC Thun U21Chuyển nhượng—
31/01/2012BSC Young Boys U21FC BernChuyển nhượng—
30/06/2011Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Lecce U20Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2009US Lecce YouthLecce U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com