
Francesco Ruberto là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/09/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/04/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/04/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Vizela | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Schaffhausen | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Free Player | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Septemvri Simitli | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2021 | Pirin Blagoevgrad | Septemvri Simitli | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | Free Player | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Thun | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | FC Thun U21 | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Bern | FC Thun U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | BSC Young Boys U21 | FC Bern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lecce U20 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Lecce Youth | Lecce U20 | Chuyển nhượng | — |